Cách phát âm waxing

Filter language and accent
filter
waxing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwæksɪŋ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm waxing
    Phát âm của luvrocket (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  luvrocket

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của waxing

    • the application of wax to a surface
    • a gradual increase in magnitude or extent
    • (of the moon) pertaining to the period during which the visible surface of the moon increases

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm waxing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt