Cách phát âm waxwork

trong:
Filter language and accent
filter
waxwork phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm waxwork
    Phát âm của Wunu (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wunu

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm waxwork
    Phát âm của dejongbrent (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dejongbrent

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của waxwork

    • twining shrub of North America having yellow capsules enclosing scarlet seeds
    • an effigy (usually of a famous person) made of wax

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm waxwork trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't