Cách phát âm weaknesses

Filter language and accent
filter
weaknesses phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwiːknəsɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm weaknesses
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm weaknesses
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của weaknesses

    • a flaw or weak point
    • powerlessness revealed by an inability to act
    • the property of lacking physical or mental strength; liability to failure under pressure or stress or strain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm weaknesses trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ weaknesses?
weaknesses đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ weaknesses weaknesses   [en - usa]
  • Ghi âm từ weaknesses weaknesses   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel