Cách phát âm weaning

trong:
Filter language and accent
filter
weaning phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwiːnɪŋ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm weaning
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của weaning

    • the act of substituting other food for the mother's milk in the diet of a child or young mammal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm weaning trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh