Cách phát âm wears

trong:
Filter language and accent
filter
wears phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  weəz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wears
    Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lvaughns

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm wears
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wears

    • impairment resulting from long use
    • a covering designed to be worn on a person's body
    • the act of having on your person as a covering or adornment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wears trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wears?
wears đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wears wears   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion