Cách phát âm weddings

Filter language and accent
filter
weddings phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm weddings
    Phát âm của gordian12 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gordian12

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của weddings

    • the social event at which the ceremony of marriage is performed
    • the act of marrying; the nuptial ceremony
    • a party of people at a wedding

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm weddings trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ weddings?
weddings đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ weddings weddings   [en - uk]
  • Ghi âm từ weddings weddings   [en - usa]
  • Ghi âm từ weddings weddings   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave