Cách phát âm weekly

trong:
weekly phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈwiːkli
    Các âm giọng khác
  • phát âm weekly Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm weekly Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm weekly Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm weekly Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm weekly Phát âm của angelareza (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm weekly Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm weekly trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • weekly ví dụ trong câu

    • You'll need to up my weekly allowance; I can't live off this

      phát âm You'll need to up my weekly allowance; I can't live off this Phát âm của (Từ )
    • Woman's Weekly

      phát âm Woman's Weekly Phát âm của (Từ )
Định nghĩa
  • Định nghĩa của weekly

    • a periodical that is published every week (or 52 issues per year)
    • without missing a week
    • of or occurring every seven days

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful