Cách phát âm weer

trong:
Filter language and accent
filter
weer phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm weer
    Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Scoub

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm weer
    Phát âm của marohm (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  marohm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm weer
    Phát âm của NetjesNederlands (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  NetjesNederlands

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm weer
    Phát âm của megamanenm (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  megamanenm

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • weer ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm weer trong Tiếng Hà Lan

weer phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm weer
    Phát âm của lionel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lionel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • weer ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm weer trong Tiếng Afrikaans

weer phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm weer
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm weer trong Tiếng Hạ Đức

weer phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm weer
    Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  KoenMohamed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm weer trong Tiếng Flemish

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ weer?
weer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ weer weer   [nl]

Từ ngẫu nhiên: tijdschriftwetenschapkoninginPrinsengrachtgeweldig