Cách phát âm weightless

trong:
Filter language and accent
filter
weightless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈweɪtləs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm weightless
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm weightless
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm weightless
    Phát âm của themattyd (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themattyd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của weightless

    • having little or no weight or apparent gravitational pull; light
  • Từ đồng nghĩa với weightless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm weightless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ weightless?
weightless đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ weightless weightless   [en - usa]
  • Ghi âm từ weightless weightless   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften