Cách phát âm lightsome

trong:
Filter language and accent
filter
lightsome phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lightsome
    Phát âm của dysphonic (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dysphonic

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lightsome

    • moving easily and quickly; nimble
    • carefree and happy and lighthearted
  • Từ đồng nghĩa với lightsome

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lightsome trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork