Cách phát âm weights

Filter language and accent
filter
weights phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  weɪts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm weights
    Phát âm của Kraig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Kraig

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm weights
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • weights ví dụ trong câu

    • life weights

      phát âm life weights
      Phát âm của JerW (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của weights

    • the vertical force exerted by a mass as a result of gravity
    • sports equipment used in calisthenic exercises and weightlifting; it is not attached to anything and is raised and lowered by use of the hands and arms
    • the relative importance granted to something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm weights trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany