Cách phát âm Werken

trong:
Werken phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Werken Phát âm của PeterB_NL (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Werken Phát âm của lindavan_beek (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Werken trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • Werken ví dụ trong câu

    • Zij werken samen aan een project.

      phát âm Zij werken samen aan een project. Phát âm của MHaa (Nữ từ Hà Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Werken phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈvɛʁkən
  • phát âm Werken Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Werken trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Werken ví dụ trong câu

    • Ein Künstler leidet unter dem Cardillac-Syndrom, wenn er sich nicht von seinen Werken trennen kann.

      phát âm Ein Künstler leidet unter dem Cardillac-Syndrom, wenn er sich nicht von seinen Werken trennen kann. Phát âm của slin (Nam từ Đức)
Werken phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm Werken Phát âm của sepha (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Werken Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Werken trong Tiếng Flemish

Werken đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Werken Werken [arn] Bạn có biết cách phát âm từ Werken?

Từ ngẫu nhiên: jongensmogelijkheidregenboogKim Clijstersvriendelijk