Cách phát âm whey

trong:
Filter language and accent
filter
whey phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  weɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm whey
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của whey

    • the serum or watery part of milk that is separated from the curd in making cheese
    • watery part of milk produced when raw milk sours and coagulates

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whey trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ whey?
whey đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ whey whey   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou