Cách phát âm whitebait

trong:
Filter language and accent
filter
whitebait phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwaɪtbeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm whitebait
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của whitebait

    • minnows or other small fresh- or saltwater fish (especially herring); usually cooked whole
    • the edible young of especially herrings and sprats and smelts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whitebait trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril