Cách phát âm whore

whore phát âm trong Tiếng Anh [en]
hɔː(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whore trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của whore

    • a woman who engages in sexual intercourse for money
    • work as a prostitute
    • have unlawful sex with a whore
  • Từ đồng nghĩa với whore

    • phát âm hooker hooker [en]
    • phát âm harlot harlot [en]
    • phát âm strumpet strumpet [en]
    • phát âm prostitute prostitute [en]
    • phát âm wench wench [en]
    • phát âm debauch debauch [en]
    • phát âm bawd bawd [en]
    • phát âm madam madam [en]
    • trollop (pej.)
    • hussy (arch.)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: sorryyouwhatLondonbasil