Cách phát âm wildcat

trong:
Filter language and accent
filter
wildcat phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwaɪldkæt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wildcat
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • wildcat ví dụ trong câu

    • wildcat bank

      phát âm wildcat bank
      Phát âm của ldegraaf (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wildcat

    • an exploratory oil well drilled in land not known to be an oil field
    • a cruelly rapacious person
    • any small or medium-sized cat resembling the domestic cat and living in the wild

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wildcat trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature