Cách phát âm wildlife

Filter language and accent
filter
wildlife phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwaɪldlaɪf
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wildlife
    Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Klaudi

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wildlife
    Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rubiks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wildlife

    • all living things (except people) that are undomesticated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wildlife trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wildlife?
wildlife đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wildlife wildlife   [en - uk]
  • Ghi âm từ wildlife wildlife   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften