Cách phát âm windowsill

trong:
Filter language and accent
filter
windowsill phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɪndəʊsɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm windowsill
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • windowsill ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của windowsill

    • the sill of a window; the horizontal member at the bottom of the window frame

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm windowsill trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ windowsill?
windowsill đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ windowsill windowsill   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh