Cách phát âm wingspread

Filter language and accent
filter
wingspread phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɪŋspred
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wingspread
    Phát âm của cefake (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cefake

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wingspread

    • distance between the tips of the wings (as of a bird or insect) when fully extended
    • linear distance between the extremities of an airfoil

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wingspread trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt