Cách phát âm withdrawals

Filter language and accent
filter
withdrawals phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wɪðˈdrɔːəlz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm withdrawals
    Phát âm của rothgw (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rothgw

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm withdrawals
    Phát âm của ItalianoAmericano (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ItalianoAmericano

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của withdrawals

    • a retraction of a previously held position
    • the act of taking out money or other capital
    • the act of withdrawing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm withdrawals trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave