Cách phát âm withholders

trong:
Filter language and accent
filter
withholders phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wɪθˈhoʊldərs, wɪð-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm withholders
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của withholders

    • a person who refrains from granting
    • a person who restrains or checks or holds back

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm withholders trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion