Cách phát âm wives

trong:
Filter language and accent
filter
wives phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  waɪvz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wives
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wives
    Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  susan1430

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • wives ví dụ trong câu

    • The Merry Wives of Windsor

      phát âm The Merry Wives of Windsor
      Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wives

    • a married woman; a man's partner in marriage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wives trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wives?
wives đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wives wives   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel