Cách phát âm workdays

Filter language and accent
filter
workdays phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɜːkdeɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm workdays
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của workdays

    • a day on which work is done
    • the amount of time that a worker must work for an agreed daily wage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm workdays trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany