Cách phát âm worsted

Filter language and accent
filter
worsted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwʊstɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm worsted
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm worsted
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm worsted
    Phát âm của zedogkka (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  zedogkka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của worsted

    • a woolen fabric with a hard textured surface and no nap; woven of worsted yarns
    • a tightly twisted woolen yarn spun from long-staple wool
  • Từ đồng nghĩa với worsted

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm worsted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ worsted?
worsted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ worsted worsted   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh