Cách phát âm wrecker

Filter language and accent
filter
wrecker phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrekə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wrecker
    Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ijarritos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm wrecker
    Phát âm của downunder (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  downunder

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wrecker

    • someone who demolishes or dismantles buildings as a job
    • someone who commits sabotage or deliberately causes wrecks
    • a truck equipped to hoist and pull wrecked cars (or to remove cars from no-parking zones)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wrecker trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften