Cách phát âm wrigglers

Filter language and accent
filter
wrigglers phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɪɡləz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wrigglers
    Phát âm của neverami (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neverami

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wrigglers

    • one who can't stay still (especially a child)
    • larva of a mosquito

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wrigglers trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany