Cách phát âm yack

Filter language and accent
filter
yack phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈjæk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm yack
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của yack

    • noisy talk
    • talk incessantly and tiresomely

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yack trong Tiếng Anh

yack phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  jak
  • phát âm yack
    Phát âm của fredly (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  fredly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của yack

    • sorte de buffle des montagnes du Tibet
  • Từ đồng nghĩa với yack

    • phát âm boeuf
      boeuf [fr]
    • phát âm buffle
      buffle [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yack trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither