Cách phát âm yearling

Filter language and accent
filter
yearling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈjɜːlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm yearling
    Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  susan1430

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm yearling
    Phát âm của kelsiface (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  kelsiface

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm yearling
    Phát âm của CursygamerGT (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  CursygamerGT

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của yearling

    • a young child
    • a racehorse considered one year old until the second Jan. 1 following its birth
    • an animal in its second year
  • Từ đồng nghĩa với yearling

    • phát âm fawn
      fawn [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yearling trong Tiếng Anh

yearling phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  jœʁ.liŋ
  • phát âm yearling
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yearling trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt