Cách phát âm yearly

Filter language and accent
filter
yearly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈjɪəli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm yearly
    Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jeane

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm yearly
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm yearly
    Phát âm của sorko (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sorko

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm yearly
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của yearly

    • a reference book that is published regularly once every year
    • without missing a year
    • occurring or payable every year
  • Từ đồng nghĩa với yearly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yearly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ yearly?
yearly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ yearly yearly   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril