Cách phát âm annual

trong:
Filter language and accent
filter
annual phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈænjuəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm annual
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm annual
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của annual

    • (botany) a plant that completes its entire life cycle within the space of a year
    • a reference book that is published regularly once every year
    • completing its life cycle within a year
  • Từ đồng nghĩa với annual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm annual trong Tiếng Anh

annual phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm annual
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm annual trong Tiếng Khoa học quốc tế

annual phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm annual
    Phát âm của Kazuke (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Kazuke

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm annual trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ annual?
annual đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ annual annual   [en - uk]
  • Ghi âm từ annual annual   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften