Cách phát âm yeast

Filter language and accent
filter
yeast phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  jiːst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm yeast
    Phát âm của haidn (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  haidn

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm yeast
    Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jeane

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • yeast ví dụ trong câu

    • yeast dough

      phát âm yeast dough
      Phát âm của jameslin (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của yeast

    • a commercial leavening agent containing yeast cells; used to raise the dough in making bread and for fermenting beer or whiskey
    • any of various single-celled fungi that reproduce asexually by budding or division
  • Từ đồng nghĩa với yeast

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yeast trong Tiếng Anh

yeast phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm yeast
    Phát âm của greyss (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  greyss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yeast trong Tiếng Scotland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ yeast?
yeast đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ yeast yeast   [en]
  • Ghi âm từ yeast yeast   [en - uk]
  • Ghi âm từ yeast yeast   [en - usa]
  • Ghi âm từ yeast yeast   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither