Cách phát âm yellow jacket

trong:
Filter language and accent
filter
yellow jacket phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈjɛloʊ ˈdʒækɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm yellow jacket
    Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jeane

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm yellow jacket
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của yellow jacket

    • a barbiturate (trade name Nembutal) used as a sedative and hypnotic and antispasmodic
    • small yellow-marked social wasp commonly nesting in the ground

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yellow jacket trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter