Cách phát âm yellowing

Filter language and accent
filter
yellowing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈjeləʊɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm yellowing
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm yellowing
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của yellowing

    • yellow color or pigment; the chromatic color resembling the hue of sunflowers or ripe lemons
    • turn yellow
    • of the color intermediate between green and orange in the color spectrum; of something resembling the color of an egg yolk

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yellowing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel