Cách phát âm zerfallen

trong:
Filter language and accent
filter
zerfallen phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʦɛɐ̯ˈfalən
  • phát âm zerfallen
    Phát âm của Zomahi (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Zomahi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm zerfallen
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zerfallen trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen