Thể loại:

bee

Đăng ký theo dõi bee phát âm

  • phát âm bee bee [en]
  • phát âm Ari Ari [fi]
  • phát âm ava ava [it]
  • phát âm бджола бджола [uk]
  • phát âm Lapa Lapa [es]
  • phát âm Biene Biene [de]
  • phát âm 蜂 [ja]
  • phát âm hone hone [en]
  • phát âm beehive beehive [en]
  • phát âm пчела пчела [ru]
  • phát âm abelha abelha [pt]
  • phát âm தேனீ தேனீ [ta]
  • phát âm 벌 [ko]
  • phát âm bij bij [nl]
  • phát âm Beedrill Beedrill [en]
  • phát âm arı arı [tr]
  • phát âm hing hing [de]
  • phát âm apiary apiary [en]
  • phát âm Euglossine Euglossine [en]
  • phát âm meli meli [arn]
  • phát âm бджілка бджілка [uk]
  • phát âm bie bie [da]
  • phát âm ansi ansi [en]
  • phát âm con ong con ong [vi]
  • phát âm imm imm [nds]
  • phát âm apis apis [la]
  • phát âm tawon tawon [ind]
  • phát âm نحله نحله [ar]
  • phát âm Megachile Megachile [la]
  • phát âm żądło żądło [pl]
  • phát âm àvia àvia [ca]
  • phát âm beane beane [bar]
  • phát âm abella abella [gl]
  • phát âm մեղու մեղու [hy]
  • phát âm gwenyn gwenyn [cy]
  • phát âm зөгий зөгий [mn]
  • phát âm včela včela [cs]
  • phát âm накхармоза накхармоза [ce]
  • phát âm anyi anyi [ig]
  • phát âm tantely tantely [mg]
  • phát âm býfluga býfluga [is]
  • phát âm lapa (insect) lapa (insect) [scn]
  • phát âm uruyuki uruyuki [rn]
  • phát âm abiho abiho [frp]
  • phát âm tizizwit tizizwit [kab]
  • phát âm ผึ้ง ผึ้ง [th]
  • phát âm shinni shinni [so]
  • phát âm gwenynen gwenynen [cy]
  • phát âm gwenanenn gwenanenn [br]
  • phát âm býflugur býflugur [fo]
  • phát âm મધમાખી મધમાખી [gu]
  • phát âm avija avija [pms]
  • phát âm biodling biodling [sv]
  • phát âm ფუტკარი ფუტკარი [ka]
  • phát âm njuki njuki [lg]
  • phát âm pipiyoli pipiyoli [nah]
  • phát âm apiculturist apiculturist [en]
  • phát âm Eucera longicornis Eucera longicornis [la]
  • phát âm মৌমাছি মৌমাছি [bn]
  • phát âm аары аары [ky]
  • phát âm âv âv [fur]
  • phát âm apî apî [wa]
  • phát âm মৌমাছি মৌমাছি [bn]
  • phát âm yàmbee yàmbee [wo]
  • phát âm بورا بورا [ps]
  • phát âm błonkoszkydłowy błonkoszkydłowy [pl]
  • phát âm pukyutan pukyutan [tl]
  • phát âm मधुमक्खी मधुमक्खी [hi]
  • phát âm nyuchi nyuchi [sn]
  • phát âm Aculeate Aculeate [en]
  • phát âm biendli biendli [gsw]
  • phát âm занбур занбур [tg]
  • phát âm lavu lavu [eo]
  • phát âm bidronning bidronning [no]
  • Ghi âm từ bē pī bē pī [mi] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ dikisè dikisè [bm] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ inzuki inzuki [rw] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ pipiyolin pipiyolin [nah] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ wankuyra wankuyra [qu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ తేనీగ తేనీగ [te] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ enjuki enjuki [lg] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ igutaq igutaq [iu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kúlìkə̀mágə̀n kúlìkə̀mágə̀n [kr] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ notshe notshe [tn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ waswasi waswasi [srn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ alimbubuyog alimbubuyog [ilo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ igutchaq igutchaq [ik] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ myèl myèl [ht] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ notshi notshi [st] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ xylocopa xylocopa [en] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ igutsak igutsak [ik | kl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ nahla nahla [mt] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ занбўр занбўр [tg] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ bubuwa bubuwa [ha] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ lasioglossum lasioglossum [en] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ naħla naħla [mt] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ nzoi nzoi [ln] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ abeha abeha [ch | tl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ immäla immäla [gsw] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ nalo meli nalo meli [haw] Đang chờ phát âm