Cách phát âm hone

trong:
Filter language and accent
filter
hone phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  həʊn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hone
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hone
    Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  JCasey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hone
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hone
    Phát âm của TimmyMo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TimmyMo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hone ví dụ trong câu

    • hone in

      phát âm hone in
      Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • hone in on

      phát âm hone in on
      Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hone

    • a whetstone made of fine gritstone; used for sharpening razors
    • sharpen with a hone
    • make perfect or complete
  • Từ đồng nghĩa với hone

    • phát âm file
      file [en]
    • phát âm sharpen
      sharpen [en]
    • phát âm taper
      taper [en]
    • phát âm finish
      finish [en]
    • phát âm mill
      mill [en]
    • grind (informal)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hone trong Tiếng Anh

hone phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm hone
    Phát âm của mtxt (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  mtxt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hone trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hone?
hone đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hone hone   [es - es]
  • Ghi âm từ hone hone   [es - latam]
  • Ghi âm từ hone hone   [es - other]
  • Ghi âm từ hone hone   [mi]
  • Ghi âm từ hone hone   [sk]
  • Ghi âm từ hone hone   [enm]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature