Menu
Tìm kiếm
Pronounce
Tiếng Việt
Deutsch
English
Español
Français
Italiano
日本語
Nederlands
Polski
Português
Русский
Türkçe
汉语
العربية
Български
Bosanski
Català
Čeština
Dansk
Ελληνικά
Euskara
پارسی
Suomi
客家语
עברית
हिन्दी
Hrvatski
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
한국어
Kurdî / كوردی
Latviešu
Norsk
ਪੰਜਾਬੀ
Română
Slovenčina
Српски / Srpski
Svenska
ไทย
Татар теле
Українська
粵文
Đăng nhập
Ngôn ngữ
Hướng dẫn
Thể loại
Sự kiện
Thành viên
Blog
Tìm kiếm từ
Ngôn ngữ
Phát âm
Tiếng Anh > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Anh > Tiếng Đức
Tiếng Anh > Tiếng Nga
Tiếng Anh > Tiếng Nhật
Tiếng Anh > Tiếng Pháp
Tiếng Anh > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh > Tiếng Ý
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Anh
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Đức
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Nga
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Nhật
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Pháp
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Ý
Tiếng Đức > Tiếng Anh
Tiếng Đức > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Đức > Tiếng Nga
Tiếng Đức > Tiếng Nhật
Tiếng Đức > Tiếng Pháp
Tiếng Đức > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Đức > Tiếng Ý
Tiếng Nga > Tiếng Anh
Tiếng Nga > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Nga > Tiếng Đức
Tiếng Nga > Tiếng Nhật
Tiếng Nga > Tiếng Pháp
Tiếng Nga > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Nga > Tiếng Ý
Tiếng Nhật > Tiếng Anh
Tiếng Nhật > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Nhật > Tiếng Đức
Tiếng Nhật > Tiếng Nga
Tiếng Nhật > Tiếng Pháp
Tiếng Nhật > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Nhật > Tiếng Ý
Tiếng Pháp > Tiếng Anh
Tiếng Pháp > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Pháp > Tiếng Đức
Tiếng Pháp > Tiếng Nga
Tiếng Pháp > Tiếng Nhật
Tiếng Pháp > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Pháp > Tiếng Ý
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Anh
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Đức
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Nga
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Nhật
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Pháp
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Ý
Tiếng Ý > Tiếng Anh
Tiếng Ý > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Ý > Tiếng Đức
Tiếng Ý > Tiếng Nga
Tiếng Ý > Tiếng Nhật
Tiếng Ý > Tiếng Pháp
Tiếng Ý > Tiếng Tây Ban Nha
Tìm kiếm
Thể loại:
egypt
Đăng ký theo dõi egypt phát âm
106 từ được đánh dấu là "egypt".
Sắp xếp
theo ngày
theo độ phổ biến
theo vần
phát âm Egypt
Egypt
[
en
]
phát âm Alexandria
Alexandria
[
en
]
phát âm Sphinx
Sphinx
[
de
]
phát âm Hurghada
Hurghada
[
de
]
phát âm Nile
Nile
[
en
]
phát âm Luxor
Luxor
[
en
]
phát âm Gizeh
Gizeh
[
de
]
phát âm Suez
Suez
[
en
]
phát âm Cairo (Egypt)
Cairo (Egypt)
[
en
]
phát âm Port Said
Port Said
[
en
]
phát âm El Alamein
El Alamein
[
it
]
phát âm ka
ka
[
or
]
phát âm Cairo
Cairo
[
de
]
phát âm Kybalion
Kybalion
[
fr
]
phát âm جمال عبد الناصر
جمال عبد الناصر
[
ar
]
phát âm الغردقة
الغردقة
[
ar
]
phát âm Αἴγυπτος
Αἴγυπτος
[
grc
]
phát âm pharaonic
pharaonic
[
en
]
phát âm Aten
Aten
[
es
]
phát âm hypostyle
hypostyle
[
en
]
phát âm อียิปต์
อียิปต์
[
th
]
phát âm CIVETS
CIVETS
[
en
]
phát âm دهشور
دهشور
[
ar
]
phát âm أهرامات الجيزة
أهرامات الجيزة
[
ar
]
phát âm مصر الجديدة
مصر الجديدة
[
arz
]
phát âm Qattara-Senke
Qattara-Senke
[
de
]
phát âm فرعونية
فرعونية
[
ar
]
phát âm египта
египта
[
ru
]
phát âm 이집트
이집트
[
ko
]
phát âm هرم مصر
هرم مصر
[
ar
]
phát âm بورسعيد
بورسعيد
[
ar
]
phát âm Khopesh
Khopesh
[
arz
]
phát âm pyramidion
pyramidion
[
en
]
phát âm الدير البحري
الدير البحري
[
ar
]
phát âm محمد مرسي
محمد مرسي
[
ar
]
phát âm أبو سمبل
أبو سمبل
[
ar
]
phát âm أهرامات مصر
أهرامات مصر
[
ar
]
phát âm πυραμίδες
πυραμίδες
[
el
]
phát âm هنري بركات
هنري بركات
[
ar
]
phát âm Αίγυπτος
Αίγυπτος
[
el
]
phát âm سقارة
سقارة
[
ar
]
phát âm هرم خفرع
هرم خفرع
[
ar
]
phát âm İskenderiye
İskenderiye
[
tr
]
phát âm Πετεφρής
Πετεφρής
[
el
]
phát âm Τζιοβάνι Μπατίστα Μπελζόνι
Τζιοβάνι Μπατίστα Μπελζόνι
[
el
]
phát âm Եգիպտոս
Եգիպտոս
[
hy
]
phát âm نادية لطفي
نادية لطفي
[
ar
]
phát âm داوود عبد السيد
داوود عبد السيد
[
ar
]
phát âm اجهور
اجهور
[
ar
]
phát âm باسم يوسف
باسم يوسف
[
ar
]
phát âm hiyeroglif
hiyeroglif
[
tr
]
phát âm سننجم
سننجم
[
ar
]
phát âm Ptolemy V Epiphanes
Ptolemy V Epiphanes
[
en
]
phát âm Եգիպտոսի
Եգիպտոսի
[
hy
]
phát âm İsmailiye
İsmailiye
[
tr
]
phát âm هرم من كاو رع
هرم من كاو رع
[
ar
]
phát âm Люксор
Люксор
[
ru
]
phát âm سيدي عبد الرحمن
سيدي عبد الرحمن
[
ar
]
phát âm شادي عبد السلام
شادي عبد السلام
[
ar
]
phát âm خد بالك من نفسك
خد بالك من نفسك
[
ar
]
phát âm ptolemies
ptolemies
[
en
]
phát âm Halfayapass
Halfayapass
[
de
]
phát âm القاهرة
القاهرة
[
ar
]
phát âm طعمية
طعمية
[
ar
]
phát âm يسري نصر الله
يسري نصر الله
[
ar
]
phát âm Dendera
Dendera
[
pl
]
phát âm πυραμίδα
πυραμίδα
[
el
]
phát âm Νείλος
Νείλος
[
el
]
phát âm علم حلفا
علم حلفا
[
ar
]
phát âm وادي النطرون
وادي النطرون
[
ar
]
phát âm Ptolemy VI Philometor
Ptolemy VI Philometor
[
en
]
phát âm Ai Cập
Ai Cập
[
vi
]
phát âm الواحات البحرية
الواحات البحرية
[
ar
]
phát âm Fayum
Fayum
[
en
]
phát âm صلاح أبو سيف
صلاح أبو سيف
[
ar
]
phát âm النور السلفي
النور السلفي
[
ar
]
phát âm اتيكيت
اتيكيت
[
ar
]
phát âm shadoof
shadoof
[
en
]
phát âm النيل نهر
النيل نهر
[
ar
]
phát âm Passo di Halfaya
Passo di Halfaya
[
it
]
phát âm mameluccy
mameluccy
[
pl
]
phát âm معبد إدفو
معبد إدفو
[
ar
]
phát âm حزب الحرية والعدالة
حزب الحرية والعدالة
[
ar
]
phát âm فلوكة
فلوكة
[
ar
]
phát âm Κόπτες
Κόπτες
[
el
]
phát âm Μαμελούκοι
Μαμελούκοι
[
el
]
phát âm العريش
العريش
[
ar
]
phát âm أبو قير
أبو قير
[
ar
]
phát âm إدكو
إدكو
[
ar
]
phát âm هرم سنفرو
هرم سنفرو
[
ar
]
phát âm αιγυπτιακή
αιγυπτιακή
[
el
]
phát âm El Ariş
El Ariş
[
tr
]
phát âm سيدي عمر
سيدي عمر
[
ar
]
phát âm منف
منف
[
ar
]
phát âm Πτολεμαίος ΙΕ' Καισαρίων
Πτολεμαίος ΙΕ' Καισαρίων
[
el
]
phát âm Helmieh
Helmieh
[
ar
]
phát âm Káhira
Káhira
[
cs
]
phát âm Ehipto
Ehipto
[
tl
]
phát âm Γεσέν
Γεσέν
[
el
]
phát âm راس محمد
راس محمد
[
ar
]
1
2
Tiếp