Cách phát âm Sphinx

trong:
Filter language and accent
filter
Sphinx phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Sphinx
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Sphinx trong Tiếng Đức

Sphinx phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sfɪŋks
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Sphinx
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Sphinx
    Phát âm của lumos (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lumos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Sphinx
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Sphinx

    • an inscrutable person who keeps his thoughts and intentions secret
    • (Greek mythology) a riddling winged monster with a woman's head and breast on a lion's body; daughter of Typhon
    • one of a number of large stone statues with the body of a lion and the head of a man that were built by the ancient Egyptians
  • Từ đồng nghĩa với Sphinx

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Sphinx trong Tiếng Anh

Sphinx phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sfɛ̃ks
  • phát âm Sphinx
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Sphinx

    • monstre de la mythologie composé du corps d'un animal couché et d'une tête humaine
    • au sens figuré personnage énigmatique
    • nom commun de papillons nocturnes de la famille des sphingidés
  • Từ đồng nghĩa với Sphinx

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Sphinx trong Tiếng Pháp

Sphinx phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Sphinx
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Sphinx trong Tiếng Luxembourg

Sphinx phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Sphinx
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Sphinx trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Sphinx?
Sphinx đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Sphinx Sphinx   [en - uk]
  • Ghi âm từ Sphinx Sphinx   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: HähnchenLampeseidIrlandApfel