Cách phát âm Cairo

Filter language and accent
filter
Cairo phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Cairo
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cairo trong Tiếng Ý

Cairo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  Cairo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Cairo
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Cairo

    • Filamentos de noz de coco, resistentes, próprios para cordas. * Cordel, que prende os testicos da serra. (Do malab.kayar, ou do tamulcayiru)
    • filamentos extraídos do invólucro da noz do coco que servem para cordas, tapetes, etc.
    • cordel que prende os testicos da serra manual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cairo trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cairo phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Cairo
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cairo trong Tiếng Đức

Cairo phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Cairo
    Phát âm của kuah (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kuah

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Cairo

    • a town at the southern tip of Illinois at the confluence of the Ohio and Mississippi Rivers
    • the capital of Egypt and the largest city in Africa; a major port just to the south of the Nile delta; formerly the home of the Pharaohs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cairo trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Cairo?
Cairo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Cairo Cairo   [en - uk]
  • Ghi âm từ Cairo Cairo   [es - es]
  • Ghi âm từ Cairo Cairo   [es - latam]
  • Ghi âm từ Cairo Cairo   [es - other]
  • Ghi âm từ Cairo Cairo   [gl]

Từ ngẫu nhiên: vivremmoPadovafigliocielospecie