Thể loại:

many

Đăng ký theo dõi many phát âm

  • phát âm viel viel [de]
  • phát âm beaucoup beaucoup [fr]
  • phát âm multi multi [en]
  • phát âm lots lots [en]
  • phát âm たくさん たくさん [ja]
  • phát âm 幾 [yue]
  • phát âm mucha mucha [es]
  • phát âm ado ado [ilo]
  • phát âm bags bags [en]
  • phát âm הרבה הרבה [he]
  • phát âm marami marami [tl]
  • phát âm おおい おおい [ja]
  • phát âm wiele wiele [pl]
  • phát âm המון המון [he]
  • phát âm polysyllabic polysyllabic [en]
  • phát âm רבים רבים [he]
  • phát âm ਕਈਆਂ ਕਈਆਂ [pa]
  • phát âm heaps heaps [en]
  • phát âm רב רב [he]
  • phát âm nhiều nhiều [vi]
  • phát âm baay'ee baay'ee [om]
  • phát âm kebeke kebeke [ngh]
  • phát âm hunners hunners [sco]
  • phát âm parecchi parecchi [it]
  • phát âm చాలా చాలా [te]
  • phát âm jadá jadá [uby]
  • phát âm wieloma wieloma [pl]
  • phát âm oozei oozei [ja]
  • Ghi âm từ veele veele [vls] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ nof nof [jam] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ବହୁ ବହୁ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ixachtin ixachtin [nah] Đang chờ phát âm