Cách phát âm heaps

Filter language and accent
filter
heaps phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm heaps
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của heaps

    • a large number or amount
    • very much

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heaps trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ heaps?
heaps đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ heaps heaps   [en - other]
  • Ghi âm từ heaps heaps   [es - es]
  • Ghi âm từ heaps heaps   [es - latam]
  • Ghi âm từ heaps heaps   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel