| Ngày | Từ | Thông tin | |
|---|---|---|---|
| 03/11/2015 |
phát âm 公魚
|
公魚 [ja] | Của snowpowder0525 |
| 02/11/2015 |
phát âm 目高
|
目高 [ja] | Của strawberrybrown |
| 02/11/2015 |
phát âm 真旗魚
|
真旗魚 [ja] | Của usako_usagiclub |
| 02/11/2015 |
phát âm 道産子
|
道産子 [ja] | Của usako_usagiclub |
| 30/10/2015 |
phát âm 聞かす
|
聞かす [ja] | Của strawberrybrown |
| 30/10/2015 |
phát âm 喚問
|
喚問 [ja] | Của usako_usagiclub |
| 30/10/2015 |
phát âm 官房
|
官房 [ja] | Của usako_usagiclub |
| 28/10/2015 |
phát âm 伸び
|
伸び [ja] | Của usako_usagiclub |
| 26/10/2015 |
phát âm 現職
|
現職 [ja] | Của usako_usagiclub |
| 22/10/2015 |
phát âm 行われる
|
行われる [ja] | Của strawberrybrown |
| 16/10/2015 |
phát âm 得票
|
得票 [ja] | Của usako_usagiclub |
| 16/10/2015 |
phát âm 立てかける
|
立てかける [ja] | Của usako_usagiclub |
| 15/10/2015 |
phát âm 操業
|
操業 [ja] | Của rinrinchan |
| 15/10/2015 |
phát âm 彼女達
|
彼女達 [ja] | Của skent |
| 15/10/2015 |
phát âm ばいい
|
ばいい [ja] | Của usako_usagiclub |
| 15/10/2015 |
phát âm 輿論
|
輿論 [ja] | Của usako_usagiclub |
| 12/10/2015 |
phát âm 物置き
|
物置き [ja] | Của usako_usagiclub |
| 11/10/2015 |
phát âm まい
|
まい [ja] | Của usako_usagiclub |
| 11/10/2015 |
phát âm イン
|
イン [ja] | Của usako_usagiclub |
| 09/10/2015 |
phát âm 青くなる
|
青くなる [ja] | Của usako_usagiclub |
| 09/10/2015 |
phát âm 青さ
|
青さ [ja] | Của usako_usagiclub |
| 09/10/2015 |
phát âm 参院
|
参院 [ja] | Của usako_usagiclub |
| 09/10/2015 |
phát âm 見掛ける
|
見掛ける [ja] | Của usako_usagiclub |
| 05/10/2015 |
phát âm 労使
|
労使 [ja] | Của monekuson |
| 05/10/2015 |
phát âm 張り付ける
|
張り付ける [ja] | Của usako_usagiclub |
| 05/10/2015 |
phát âm 日ざし
|
日ざし [ja] | Của usako_usagiclub |
| 05/10/2015 |
phát âm 歯みがき
|
歯みがき [ja] | Của usako_usagiclub |
| 05/10/2015 |
phát âm 通りがかり
|
通りがかり [ja] | Của usako_usagiclub |
| 05/10/2015 |
phát âm 資する
|
資する [ja] | Của usako_usagiclub |
| 05/10/2015 |
phát âm 然り
|
然り [ja] | Của usako_usagiclub |