| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 15/11/2013 | phát âm roeiafspraak |
roeiafspraak [nl] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm Rabat |
Rabat [nl] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm G P Baerends |
G P Baerends [nl] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm planchette |
planchette [nl] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm salm |
salm [nl] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm aasschuw |
aasschuw [nl] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm voorzetselgroep |
voorzetselgroep [nl] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm Tielt |
Tielt [nl] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm pronomen |
pronomen [nl] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm verbum presens |
verbum presens [nl] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm singularis |
singularis [nl] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm pluralis |
pluralis [nl] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm topje |
topje [nl] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm tang |
tang [nl] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm panding |
panding [nl] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm panacee |
panacee [nl] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm rechtsgeldigheid |
rechtsgeldigheid [nl] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm eropin |
eropin [nl] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm paroxisme |
paroxisme [nl] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm hopjes |
hopjes [nl] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm floccinaucinihilipilificatie |
floccinaucinihilipilificatie [nl] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm placentadieren |
placentadieren [nl] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm paludarium |
paludarium [nl] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm Amira Willighagen |
Amira Willighagen [nl] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm suppletie |
suppletie [nl] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm ambergris |
ambergris [nl] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm geurspoor |
geurspoor [nl] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm geursporen |
geursporen [nl] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm wintertelling |
wintertelling [nl] | 0 bình chọn |
| 13/11/2013 | phát âm metser |
metser [nl] | 0 bình chọn |