Cách phát âm ambergris

trong:
Filter language and accent
filter
ambergris phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæmbəɡriːs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ambergris
    Phát âm của Anatomist (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Anatomist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ambergris
    Phát âm của SmithTower (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SmithTower

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ambergris

    • waxy substance secreted by the sperm whale and found floating at sea or washed ashore; used in perfume

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ambergris trong Tiếng Anh

ambergris phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm ambergris
    Phát âm của FlyingDutchman (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  FlyingDutchman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ambergris trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ambergris?
ambergris đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ambergris ambergris   [en - uk]
  • Ghi âm từ ambergris ambergris   [en - other]
  • Ghi âm từ ambergris ambergris   [fr]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen