Cách phát âm planchette

trong:
Filter language and accent
filter
planchette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm planchette
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm planchette
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của planchette

    • petite planche ou petite table
  • Từ đồng nghĩa với planchette

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm planchette trong Tiếng Pháp

planchette phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  plɑːnˈʃet
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm planchette
    Phát âm của Luiz91 (Nam từ El Salvador) Nam từ El Salvador
    Phát âm của  Luiz91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của planchette

    • a triangular board supported on casters; when lightly touched with the fingertips it is supposed to spell out supernatural (or unconscious) messages

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm planchette trong Tiếng Anh

planchette phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm planchette
    Phát âm của FlyingDutchman (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  FlyingDutchman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm planchette trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi