Cách phát âm latte

trong:
latte phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlɑteɪ
    Other
  • phát âm latte Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm latte Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm latte Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latte trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • latte ví dụ trong câu

    • May I please have a grande chai latte and a cookie?

      phát âm May I please have a grande chai latte and a cookie? Phát âm của eido (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • dirty chai latte

      phát âm dirty chai latte Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của latte

    • strong espresso coffee with a topping of frothed steamed milk

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

latte phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm latte Phát âm của Nhagre (Nữ từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm latte Phát âm của Raoul (Từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm latte Phát âm của Ale90 (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm latte Phát âm của Nottedinverno (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm latte Phát âm của PhoenixLo (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm latte Phát âm của luca10184 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latte trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • latte ví dụ trong câu

    • Il latte a lunga conservazione subisce il trattamento UHT.

      phát âm Il latte a lunga conservazione subisce il trattamento UHT. Phát âm của V3RI (Nữ từ Ý)
    • Marco Ansaldo tornerà tra un'ora perché è andato a comprare un litro di latte, tre panini ed un barattolo di marmellata in città.

      phát âm Marco Ansaldo tornerà tra un'ora perché è andato a comprare un litro di latte, tre panini ed un barattolo di marmellata in città. Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý)
latte phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm latte Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latte trong Tiếng Thụy Điển

latte phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
lat
  • phát âm latte Phát âm của YourNameHere (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm latte Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latte trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của latte

    • planchette de bois servant de support à la couverture ou faisant partie d'un lattis destiné à recevoir un enduit de plâtre
    • sabre de cavalerie au XIXe siècle
    • règle plate
  • Từ đồng nghĩa với latte

    • phát âm volige volige [fr]
    • phát âm épée épée [fr]
    • phát âm sabre sabre [fr]
    • phát âm glaive glaive [fr]
    • phát âm lame lame [fr]
    • phát âm fleuret fleuret [fr]
    • phát âm rapière rapière [fr]
    • phát âm Flamberge Flamberge [fr]
    • yatagan
    • cimeterre
latte phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈlatte
  • phát âm latte Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latte trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với latte

latte phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm latte Phát âm của sales (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latte trong Tiếng Napoli

latte phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm latte Phát âm của londonista (Từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latte trong Tiếng Thổ

latte đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ latte latte [co] Bạn có biết cách phát âm từ latte?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel