Cách phát âm Riese

trong:
Filter language and accent
filter
Riese phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʀiːzə
  • phát âm Riese
    Phát âm của degeneriert (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  degeneriert

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Riese
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Riese
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Riese ví dụ trong câu

    • nach Adam Riese

      phát âm nach Adam Riese
      Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Riese trong Tiếng Đức

Riese phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Riese
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Riese trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: sechszwölfauchBrezelhingegen