| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 19/08/2018 | phát âm 添加 |
添加 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 摩托车 |
摩托车 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 政策 |
政策 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 產 |
產 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 機 |
機 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 平 |
平 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 於 |
於 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 成 |
成 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 多 |
多 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 自由 |
自由 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 年 |
年 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 發 |
發 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 由 |
由 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 還 |
還 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 都 |
都 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 電 |
電 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 點 |
點 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 自 |
自 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 小 |
小 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 而 |
而 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 對 |
對 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 那 |
那 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 得 |
得 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 過 |
過 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 說 |
說 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 所 |
所 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 就 |
就 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 工 |
工 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 用 |
用 [cjy] | 0 bình chọn |
| 19/08/2018 | phát âm 本 |
本 [cjy] | 0 bình chọn |