| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 28/04/2010 | phát âm Squanto |
Squanto [en] | 0 bình chọn |
| 28/04/2010 | phát âm cleek |
cleek [en] | 0 bình chọn |
| 28/04/2010 | phát âm bewrite |
bewrite [en] | 0 bình chọn |
| 28/04/2010 | phát âm Bear McCreary |
Bear McCreary [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 28/04/2010 | phát âm Scrooby |
Scrooby [en] | 0 bình chọn |
| 28/04/2010 | phát âm Mandalay Bay |
Mandalay Bay [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 28/04/2010 | phát âm chairperson |
chairperson [en] | 0 bình chọn |
| 28/04/2010 | phát âm attendees |
attendees [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 28/04/2010 | phát âm forged |
forged [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 28/04/2010 | phát âm tuned |
tuned [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 28/04/2010 | phát âm quoted |
quoted [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 28/04/2010 | phát âm amnesia |
amnesia [en] | 2 bình chọn |
| 28/04/2010 | phát âm unexcused |
unexcused [en] | 0 bình chọn |
| 28/04/2010 | phát âm stodgy |
stodgy [en] | 0 bình chọn |
| 28/04/2010 | phát âm generally |
generally [en] | 3 bình chọn |
| 28/04/2010 | phát âm savor |
savor [en] | 4 bình chọn Phát âm tốt nhất |