| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 21/09/2015 | phát âm seriously |
seriously [en] | 2 bình chọn |
| 21/09/2015 | phát âm camp |
camp [en] | -1 bình chọn |
| 21/09/2015 | phát âm fertilize |
fertilize [en] | 0 bình chọn |
| 21/09/2015 | phát âm rube |
rube [en] | 0 bình chọn |
| 21/09/2015 | phát âm rods |
rods [en] | 0 bình chọn |
| 21/09/2015 | phát âm fovea |
fovea [en] | 1 bình chọn |
| 21/09/2015 | phát âm lesion |
lesion [en] | 1 bình chọn |
| 21/09/2015 | phát âm Ivorian |
Ivorian [en] | 0 bình chọn |
| 21/09/2015 | phát âm lipemia |
lipemia [en] | 0 bình chọn |
| 21/09/2015 | phát âm Ciproxin |
Ciproxin [en] | 0 bình chọn |
| 21/09/2015 | phát âm Dicalcium |
Dicalcium [en] | 0 bình chọn |
| 21/09/2015 | phát âm Talmud |
Talmud [en] | -1 bình chọn |